cảng vụ Hồ Chí Minh

Kế HOạCH đIềU độNG TàU NGàY 24/08/2019

Kế hoạch điều động tàu ngày 24/08/2019
Ngày:
RadDatePicker
RadDatePicker
Open the calendar popup.
Kế hoạch tàu đến cảng
STT Tên tàu Quốc tịch Hô hiệu GT DWT Chiều dài Mớn nước Loại hàng hóa Vị trí neo đậu Dự kiến đến VT Thời gian rời VT Đại lý Tuyến luồng
1 * MACALLAN 12+ROCHET MALAYSIA 9WRZ4 4618 11000 123.91 5.2 THAN 10400 VC-SSV1 00:00 00:00 AN BINH SHIPPING JSC SG-VT
2 * PACIFIC EXPRESS/3WQO VIET NAM 3WQO 8333 11117 128.53 8.2 CONTAINER 8530 SP-ITCO2 00:00 00:00 GMD SHIPPING SG-VT
3 * VINACOMIN HALONG VIET NAM 3WBO9 5405 8185 116.50 7.0 XI SAT 7682 BP-SR4 00:00 00:00 KIEN HUNG SOAI RAP
4 * NEW ENERGY VIET NAM 3WLB 10337 14603 160.16 7.4 SAT THEP 12653 TAN.T.2 01:30 01:30 KIEN HUNG SG-VT
5 * PHUOC LONG 10 VIET NAM SG 8545 1774 3800 79.89 2.2 CONTAINER 461 SP-ITCO2 02:00 02:00 GMD SHIPPING SOAI RAP
6 * SKY WIND PANAMA 3ECH 17853 22507 172.07 8.0 CONTAINER 5631 C.LAI 7 02:30 02:30 GEMADEPT SG-VT
7 * HARIS MALTA 9HA3991 24528 25043 184.90 9.5 CONTAINER 17307 C.LAI 5 03:00 03:00 SAIGON SHIP SG-VT
8 * PACIFIC 06 VIET NAM SG 8602 289 605 46.00 1.6 NIL BO BANG 04:00 04:00 TU TUC SOAI RAP
9 * THUAN HAI TK5 + THUAN HAI SL5 VIET NAM 3WEM7 4364 9493 100.60 2.0 NIL BP1-HAI VAN 04:00 04:00 TREE MARINE CO., LTD GÒ GIA
10 * VENUS TRIUMPH PANAMA 3FWK2 9680 13060 120.00 8.4 BACH HOA 2387 K17 05:30 05:30 B OCEAN CORP SG-VT
11 HANSA MAGDEBURG LIBERIA A8TL2 18334 23454 175.55 10.2 CONTAINER 12488 C.LAI 5 06:30 06:30 SAFI SG-VT
12 VIETSUN PACIFIC VIET NAM 3WJS9 5593 7055 124.19 6.9 CONTAINER K15C 08:00 08:00 VIETSUN SG-VT
13 LAN HA VIET NAM 3WPD 8216 13317 136.40 4.0 NIL NEO TL 09:30 09:30 VOSCO SG-VT
14 PETROLIMEX 09 VIET NAM 3WPG 25400 40020 175.90 10.0 XANG DAU 25001 4BSHELL 10:00 13:30 VITACO SAIGON SG-VT
15 SM JAKARTA LIBERIA D5OD9 16850 21549 168.00 7.9 CONTAINER 8985 C.LAI 1 12:00 12:00 HAIANTS .,JSC SG-VT
16 TAN CANG PIONEER VIET NAM 3WLM9 5522 6850 118.02 7.7 CONTAINER 5765 TCHP 01 12:00 12:00 TCSS SOAI RAP
17 AS ROMINA PORTUGAL CQIX7 17068 21200 180.43 6.8 CONTAINER 157 C.LAI 3 12:30 12:30 CTL MARITIME SG-VT
18 PADIAN 4 PANAMA 3FKE8 13267 18067 161.85 7.2 CONTAINER 2012 C.LAI 7 12:30 12:30 VIETFRACHT SG-VT
19 KMTC SHANGHAI KOREA DSRL4 20815 28499 187.30 8.2 CONTAINER 1747 SP-ITCO2 13:00 13:00 GST CO.,LTD SG-VT
20 LONG PHU 10 VIET NAM 3WKH9 5184 7725 112.35 7.0 XANG DAU 5919 BPETRO 13:00 13:00 PJTACO AGENT SG-VT
21 PANCON CHAMPION KOREA D7SP 18283 21809 172.20 8.4 CONTAINER 6675 C.LAI 4 16:00 16:00 S5 VIET NAM CO.,LTD SG-VT
22 WARNOW CARP CYPRUS 5BFN4 9946 12083 139.10 7.6 CONTAINER 877 TCHP 01 16:00 16:00 SAFI SOAI RAP
23 * STARSHIP URSA MARSHALL ISL V7ZR2 20920 23927 172.19 7.8 CONTAINER 4435 NEO VT 23:00   VITAMAS  
Kế hoạch tàu rời cảng
STT Tên tàu Quốc tịch Hô hiệu GT DWT Chiều dài Mớn nước Loại hàng hóa Vị trí neo đậu Dự kiến rời SG Đại lý Tuyến luồng
1 * JOSCO SHINE HONGKONG VRRM7 18885 24558 171.99 6.8 CONTAINER BN_PH 1 00:30 VITAMAS SG-VT
2 * PROSPER MONGOLIA JVSW5 6543 8716 119.16 7.2 CONTAINER 6800 V1 01:00 VSICO JSC SG-VT
3 * SITC FUJIAN HONGKONG VRNQ5 17360 21428 171.99 8.5 CONTAINER 2575 C.LAI 7 01:00 SAFI SG-VT
4 * CAPT.THANASIS MARSHALL ISLANDS V7BP8 28592 39383 222.17 9.5 CONTAINER C.LAI 5 05:00 SAIGON SHIP SG-VT
5 AS SOVEREIGN PANAMA 3FJE2 11259 17579 144.00 4.0 NIL BPETRO 08:00 VIETSEA SG-VT
6 HAI BINH 16 VIET NAM XVKS 2551 4375 90.72 6.2 GAO 4050 B.TT4 08:00 SOTRAS JSC SG-VT
7 TORERO SINGAPORE S6HE9 5518 8913 118.00 6.5 NIL 1AESSO 08:00 VOSA SAIGON SG-VT
8 HAIAN PARK VIET NAM 3WMM9 9413 12649 144.83 8.2 CONTAINER 9000 V2 09:00 MARINA HCM SG-VT
9 NACC ITACA PANAMA HP8634 5566 7700 120.00 4.8 NIL SAO MAI 09:00 VUNGTAU SHIP SG-VT
10 YM HAWK TAIWAN BLIF 15167 19104 168.80 8.9 CONTAINER 2961 C.LAI 5 09:00 DOI TAC CHAN THAT SG-VT
11 MINH THUY 06 VIET NAM XVDB 1035 2427 74.00 5.0 XANG DAU 1900 3BSHELL 10:00 VITACO SAIGON SG-VT
12 PHUOC LONG 8 VIET NAM SG 8146 1872 3838 79.89 3.0 CONTAINER 1697 BEN XL7 12:00 GMD SHIPPING SOAI RAP
13 ANNA ELISABETH LIBERIA D5AL2 30811 55709 189.90 6.3 NIL BP2-HUNG THAI 15:00 DONG A GÒ GIA
14 CSCL PANAMA HONGKONG VRDY5 26404 33800 208.60 9.5 CONTAINER C.LAI 3 15:00 SAFI SG-VT
15 SKY WIND PANAMA 3ECH 17853 22507 172.07 8.5 CONTAINER C.LAI 7 15:00 GEMADEPT SG-VT
16 AULAC JUPITER VIET NAM 3WUX 8580 13635 137.76 5.0 NIL NB-03 16:00 CTY CP AU LAC SG-VT
17 PACIFIC GRACE/3FQJ7 PANAMA 3FQJ7 9352 12368 144.83 7.5 CONTAINER 6000 SP-ITCO2 16:00 GMD SHIPPING SG-VT
18 WAN HAI 273 SINGAPORE 9V7586 16776 21762 172.10 9.5 CONTAINER C.LAI 1 16:00 CTL MARITIME SG-VT
19 * PACIFIC EXPRESS/3WQO VIET NAM 3WQO 8333 11117 128.53 8.0 CONTAINER SP-ITCO2 18:00 GMD SHIPPING SG-VT
20 * FORTUNE NAVIGATOR VIET NAM XVPF 6543 8515 119.00 7.6 CONTAINER 6130 K12B 19:00 VOSCO SG-VT
21 * WIN HERO PALAU T8A2251 2415 4150 86.80 4.0 NIL K12A 19:00 AGE-LINES CO.,LTD SG-VT
22 * PHUOC LONG 10 VIET NAM SG 8545 1774 3800 79.89 3.2 CONTAINER 1464 SP-ITCO2 22:00 GMD SHIPPING SOAI RAP
23 * PADIAN 4 PANAMA 3FKE8 13267 18067 161.85 7.1 CONTAINER C.LAI 7 23:00 VIETFRACHT SG-VT
Kế hoạch tàu di chuyển
STT Tên tàu Quốc tịch Hô hiệu GT DWT Chiều dài Mớn nước Loại hàng hóa Vị trí neo đậu Từ Vị trí neo đậu Đến Giờ dời Đại lý Tuyến luồng
1 * MY THINH VIET NAM 3WHR 8414 14348 134.00 8.2 CLINKER 13540 NEO VT XMTL 1 00:00 VINASHIP  
2 * BERGPRAI/HSB 3068 THAILAND HSB3068 1961 3165 91.61 5.2 DAU T.VAT 2250 NEO VT NAVIOIL2 04:00 MEGASTAR LOGISTIC & AGENCY CO.,LTD SG-VT
3 * EMINENCE/3FIL7 PANAMA 3FIL7 13531 20872 147.03 8.9 XI MANG 19225 NEO VT H.PHUOC 04:00 CALM SEA CO., LTD SOAI RAP
4 * THANH CONG 666 VIET NAM HP 4821 2859 5943 94.88 7.0 CLINKER 5798 NEO VT SR-10 04:00 GOLDEN SEA CO.LTD SOAI RAP
5 * SOUTHERN WEALTH VIET NAM 3WKW9 2969 4999 91.94 6.2 XANG DAU 4218 NEO VT 1AESSO 05:00 CALM SEA CO., LTD SG-VT
6 AEGEAN EXPRESS PANAMA 3FVV7 15095 18581 168.80 8.5 CONTAINER 9968 NEO VT BN_PH 1 06:00 SAFI  
7 HIEP HUNG 98 VIET NAM 3WSD 1599 3180 79.80 3.0 NIL CẦU NHẬP 10.000 DWT-XMHL NEO VT 08:00 TU TUC SOAI RAP
8 HEUNG-A PIONEER PANAMA 3EST5 8271 12204 124.50 7.0 DAU GOC 1560 VC-SSV1 APETRO 08:30 CALM SEA CO., LTD SG-VT
9 TRONG TRUNG 189 VIET NAM XVFH3 1998 3055 83.90 3.0 NIL NB-07 PVOIL 1 08:30 CALM SEA CO., LTD SG-VT
10 LONG TAN 99 VIET NAM HP 5519 2965 6139 91.94 7.1 CLINKER 5864 SR-08 CẦU NHẬP 10.000 DWT-XMHL 09:00 TU TUC SOAI RAP
11 KOTA WARIS SINGAPORE S6RJ 16772 24636 184.51 9.4 CONTAINER C.LAI 4 PL03 16:00 S.G.N CO.,LTD SG-VT