cảng vụ Hồ Chí Minh

Kế HOạCH đIềU độNG TàU NGàY 21/02/2020

Kế hoạch điều động tàu ngày 21/02/2020
Ngày:
RadDatePicker
RadDatePicker
Open the calendar popup.
Kế hoạch tàu đến cảng
STT Tên tàu Quốc tịch Hô hiệu DWT Chiều dài Mớn nước Loại hàng hóa Vị trí neo đậu Dự kiến đến VT Thời gian rời VT Tàu lai Đại lý Tuyến luồng
1 * TRUNG THAO 1818-BLC VIET NAM 3WHI9 2704 75.70 4.8 XANG DAU 2096 PVOIL 1 03:00 06:00   SOUTHERN PETRO TRANS JSC LUỒNG HH SÔNG DỪA
2 * DUONG DONG 17 VIET NAM SG 7835 956 54.43 1.4 NIL BO BANG 04:00 04:00   TU TUC SOAI RAP
3 * PHUC HUNG 01 VIET NAM 3WHX9 5585 92.85 4.0 NIL BP1-HAI VAN 05:00 05:00 KIEV,SEAWINNER HAIVAN SHIP GÒ GIA
4 * SILVER SPIRIT BAHAMAS C6XU6 5013 210.70 6.4 NIL TCHP 01 05:00 05:00 TAN CANG A2,TAN CANG 12 SAIGON TOURIST SOAI RAP
5 KIEV VIET NAM 3WQQ7 102 22.64 3.2 NIL BP1-HAI VAN 06:00 06:00   HAIVAN SHIP GÒ GIA
6 KMTC SINGAPORE KOREA DSOA9 20530 171.67 8.4 CONTAINER 7618 C.LAI 7 06:00 06:00 TAN CANG A6,TAN CANG A3 GST CO.,LTD SG-VT
7 SEAWINNER VIET NAM 3WHA9 313 35.53 3.3 NIL BP1-HAI VAN 06:00 06:00   HAIVAN SHIP GÒ GIA
8 POS BANGKOK PANAMA 3FDX9 23122 172.07 9.4 CONTAINER 5845 BN_PH 1 06:30 06:30 TAN CANG A6,TAN CANG 08 GEMADEPT SG-VT
9 WAN HAI 271 SINGAPORE 9V7584 21762 172.10 9.2 CONTAINER 14820 C.LAI 1 06:30 06:30 TAN CANG A6,TAN CANG A5 CTL MARITIME SG-VT
10 ITHA BHUM THAILAND HSBY2 21813 171.41 8.9 CONTAINER 3921 C.LAI 4 07:00 07:00 TAN CANG A5,TAN CANG 04 S.G.N CO.,LTD SG-VT
11 VICTORIA 68 VIET NAM 3WKG9 5242 91.94 6.2 H.KHO KHAC 4989 CAU CANG SO 2 07:00 07:00 CSG 55 CTY CP DV DL SON DUONG SOAI RAP
12 VTC PLANET VIET NAM 3WVU 22176 157.50 9.0 CLINKER 21395 B20NR 09:00 13:00 HOANG LOC 01,PHUONG NAM 05 PDIMEX JSC SG-VT
13 THALEXIM OIL VIET NAM 3WRU8 4999 98.50 5.7 XANG DAU 4756 NB-18 10:00 10:00 FALCON 08,FALCON 09 CTY TNHH VTTB BINH DUONG LUỒNG HH SÔNG DỪA
14 TRUNG DUNG 26 VIET NAM HP 4816 835 56.95 2.0 NIL NEO VT 10:00     TU TUC  
15 FORTUNE FREIGHTER/XV VIET NAM XVQH 8938 123.57 8.3 CONTAINER 6250 K12B 10:30 10:30 CSG 55,CSG 94 VOSCO SOAI RAP
16 CLOVER ACE LIBERIA D5JC8 17280 199.99 8.3 OTO 184 SPCT 2 12:00 12:00 TIEN THANG,SEA BOXER/9122265 HAIVAN SHIP SOAI RAP
17 STS PIONEER VIET NAM 3WHP9 8742 112.00 6.9 XANG DAU 4260 VK102 12:00 12:00 FALCON 08,FALCON 09 S.T.S CO LUỒNG HH SÔNG DỪA
18 FORTUNE VIET NAM 3WIU7 13480 130.00 7.5 XI MANG 8404 H.PHUOC 12:30 12:30 TIEN THANG CALM SEA CO., LTD SOAI RAP
19 HEUNG-A HOCHIMINH MARSHALL ISL V7TQ9 21816 172.20 9.4 CONTAINER 6690 C.LAI 5 12:30 12:30 TAN CANG A3,TAN CANG A9 VIETFRACHT SG-VT
20 BIEN DONG STAR VIET NAM 3WWN 9108 120.84 7.5 CONTAINER 5127 K12 14:00 14:00 CSG 55,CSG 94 VLC SOAI RAP
21 HAIVANSHIP 06 VIET NAM HVS06 178 28.52 3.0 NIL SPCT 1 14:00 14:00   HAIVAN SHIP SOAI RAP
22 TIEN MINH VIET NAM 3WPX7 150 29.85 3.0 NIL SPCT 1 14:00 14:00   HAIVAN SHIP SOAI RAP
23 * MEKONGTRANS 01 VIET NAM XVKK 7631 117.75 6.5 XANG DAU 6425 NEO VT 18:00   HOANG LOC 01,PHUONG NAM 05 SOUTHERN PETRO TRANS JSC  
24 * POS HOCHIMINH PANAMA 3FKA6 23122 172.07 9.0 CONTAINER 7675 NEO VT 19:30   TAN CANG A6,TAN CANG 01 GEMADEPT  
25 * TIEN QUANG 68 VIET NAM HP 5658 6007 92.50 6.7 SAT THEP 4716 K12A 19:30 19:30 CSG 63 GOLDEN SEA CO.LTD LUỒNG HH SÔNG DỪA
26 * TIEN QUANG 98 VIET NAM 3WAG9 5590 92.50 6.7 SAT THEP 4623 K12 19:30 19:30 CSG 54 GOLDEN SEA CO.LTD LUỒNG HH SÔNG DỪA
27 * PRINCE RIVER VIET NAM 3WZB 2101 69.00 3.0 NIL BO BANG 21:00 21:00   VITACO SAIGON LUỒNG HH SÔNG DỪA
28 * MCC CEBU PANAMA 3EZV 37621 185.99 9.5 CONTAINER 20731 NEO VT 23:00   TAN CANG A6,TAN CANG A9 SAIGON SHIP  
29 * DONGJIN VOYAGER KOREA D7SB 21741 172.00 9.0 CONTAINER 7298 NEO VT 23:30   TAN CANG 08,TAN CANG A6 TRANSIMEX  
Kế hoạch tàu rời cảng
STT Tên tàu Quốc tịch Hô hiệu DWT Chiều dài Mớn nước Loại hàng hóa Vị trí neo đậu Dự kiến rời SG Tàu lai Đại lý Tuyến luồng
1 * HAIAN PARK VIET NAM 3WMM9 12649 144.83 8.3 CONTAINER 8700 V4 02:00 SOWATCO 30,SOWATCO 28 MARINA HCM SG-VT
2 * PHU LOC 01 VIET NAM SG 7954 1252 60.73 1.9 NIL BO BANG 05:00   TU TUC LUỒNG HH ĐỒNG TRANH
3 HAI PHUONG 102 VIET NAM 3WNF8 3069 79.94 3.2 NIL CHINFON 08:00   TU TUC SOAI RAP
4 BLUE OCEAN 02 VIET NAM 3WBG7 4936 96.72 5.3 XANG DAU 3195 APETRO 09:00 SEA BOXER/9122265,TIEN THANG VITACO SAIGON LUỒNG HH SÔNG DỪA
5 HAIVANSHIP 06 VIET NAM HVS06 178 28.52 3.0 NIL SPCT 1 09:00   HAIVAN SHIP SOAI RAP
6 JOSEPHINE MAERSK DENMARK OWKF2 35131 216.82 9.0 CONTAINER 2661 BP6-CL 09:00 TAN CANG A2,TAN CANG A9 SAIGON SHIP SG-VT
7 KIEV VIET NAM 3WQQ7 102 22.64 3.2 NIL BP1-HAI VAN 09:00   HAIVAN SHIP GÒ GIA
8 MCC SEOUL LIBERIA D5QC7 22314 175.10 9.5 CONTAINER 5647 C.LAI 7 09:00 TAN CANG A9,TAN CANG A3 SAIGON SHIP SG-VT
9 SEAWINNER VIET NAM 3WHA9 313 35.53 3.3 NIL BP1-HAI VAN 09:00   HAIVAN SHIP GÒ GIA
10 TIEN MINH VIET NAM 3WPX7 150 29.85 3.0 NIL SPCT 1 09:00   HAIVAN SHIP SOAI RAP
11 VANDON SEA KIRIBATI T3VJ2 7734 99.92 4.2 NIL SOWATCO-ĐT2 09:00 HOANG LOC 01,HOANG LOC 02 LONG THANH CO.LTD LUỒNG HH SÔNG DỪA
12 HAPPY LUCKY LIBERIA D5QL4 33406 199.93 9.8 CONTAINER 3276 SP-ITCO2 10:00 THANH CONG 68,THANG LOI 69 VICONSHIP SG-VT
13 LONG PHU 10 VIET NAM 3WKH9 7725 112.35 5.5 NIL CALTEX2 10:00 SEA BOXER/9122265,TIEN THANG PJTACO AGENT LUỒNG HH SÔNG DỪA
14 OCEAN RIDER PANAMA 3FOY7 34250 181.00 5.5 NIL K17 10:00 CSG 96,CSG 99 AGE-LINES CO.,LTD SOAI RAP
15 TEERA BHUM SINGAPORE 9VBE2 24238 196.89 10.0 CONTAINER 15000 C.LAI 1 10:00 TAN CANG A5,TAN CANG A6 VINATRANS SG-VT
16 NAM CUONG 8888 VIET NAM 3WCF9 3724 79.99 3.4 NIL SR-09 10:30   TU TUC LUỒNG HH SÔNG DỪA
17 KENT TRADER LIBERIA D5UB5 34000 199.00 9.5 CONTAINER 2015 C.LAI 5 11:00 TAN CANG A5,TAN CANG A9 GEMADEPT SG-VT
18 LAILA PORTUGAL CQDP 38069 215.50 10.5 CONTAINER 20172 C.LAI 3 11:00 TAN CANG A3,TAN CANG A9 VIETFRACHT SG-VT
19 PROMOTE MONGOLIA JVTY6 8673 119.16 8.2 CONTAINER 6700 V2 11:00 SOWATCO 28,SOWATCO 30 VSICO JSC SOAI RAP
20 TRONG TRUNG 189 VIET NAM XVFH3 3056 83.90 5.0 XANG DAU 2750 3BSHELL 11:00 SEA BOXER/9122265 VITACO SAIGON LUỒNG HH SÔNG DỪA
21 TRUONG HUNG 898 VIET NAM HP 4756 3403 77.86 2.8 NIL CẦU NHẬP 10.000 DWT-XMHL 14:00   TU TUC SOAI RAP
22 BICH THANH 88 VIET NAM XVQP9 4973 92.33 4.5 NIL NB-18 15:00   CALM SEA CO., LTD LUỒNG HH SÔNG DỪA
23 PETROLIMEX 12 VIET NAM 3WWL 13144 128.60 6.0 NIL NB-02 15:00   VITACO SAIGON SOAI RAP
24 WAN HAI 231 SINGAPORE S6EN9 21052 191.45 9.5 CONTAINER 11728 C.LAI 5 16:00 TAN CANG A6,TAN CANG A9 CTL MARITIME SG-VT
25 * ITHA BHUM THAILAND HSBY2 21813 171.41 9.5 CONTAINER 5081 C.LAI 4 19:00 TAN CANG A5,TAN CANG 04 S.G.N CO.,LTD SG-VT
26 * KMTC SINGAPORE KOREA DSOA9 20530 171.67 8.6 CONTAINER 5600 C.LAI 7 19:00 TAN CANG A3,TAN CANG A6 GST CO.,LTD SG-VT
27 * STAR LINE MONGOLIA JVQE6 2500 70.10 4.0 CONTAINER TCHP 01 19:00   BLUEOCEAN-AGENCY SOAI RAP
28 * HAIVANSHIP 06 VIET NAM HVS06 178 28.52 3.0 NIL SPCT 1 20:00   HAIVAN SHIP SOAI RAP
29 * TIEN MINH VIET NAM 3WPX7 150 29.85 3.0 NIL SPCT 1 20:00   HAIVAN SHIP SOAI RAP
30 * POS BANGKOK PANAMA 3FDX9 23122 172.07 9.5 CONTAINER 3210 BN_PH 1 21:00 TAN CANG A6,TAN CANG 08 GEMADEPT SG-VT
31 * XING GUANG 18 PANAMA 3EWT2 12850 139.70 4.0 NIL TRUONG AN 01 23:00 PHUONG NAM 05,HOANG LOC 02 VOSCO SOAI RAP
Kế hoạch tàu di chuyển
STT Tên tàu Quốc tịch Hô hiệu DWT Chiều dài Mớn nước Loại hàng hóa Vị trí neo đậu Từ Vị trí neo đậu Đến Giờ dời Tàu lai Đại lý Tuyến luồng
1 * JOSEPHINE MAERSK DENMARK OWKF2 35131 216.82 9.3 CONTAINER C.LAI 4 BP6-CL 02:00 TAN CANG A2,TAN CANG A9 SAIGON SHIP SG-VT
2 GREAT DIAMOND PANAMA 3EPX3 13938 146.00 7.8 XANG DAU 12054 NEO VT APETRO 06:30 TAN CANG 01,TAN CANG 08 SEAGULL CORP SOAI RAP
3 THANH HUNG 08 VIET NAM XVWQ 5382 97.12 6.3 THAN 6250 BP1-HAI VAN NEO VT 06:30 KIEV,SEAWINNER TU TUC GÒ GIA
4 SOUTHERN THRIVING VIET NAM XVFZ7 9130 117.54 7.3 XANG DAU 6500 NEO VT BPETRO 07:00 FALCON 08,TK 61 CALM SEA CO., LTD SOAI RAP
5 AS SOVEREIGN PANAMA 3FJE2 17579 144.00 8.0 XANG DAU 10925 NEO VT 3BSHELL 08:00 TIEN THANG,PHU MY 07 VIETSEA SOAI RAP
6 PHU LOC 05 VIET NAM SG 8364 1354 63.00 1.8 NIL BO BANG CALTEX 08:00   TU TUC SOAI RAP
7 HOANG BAO 688 VIET NAM NĐ 3558 6054 91.94 2.9 NIL B39 NEO VT 09:00 CSG 54 TU TUC LUỒNG HH SÔNG DỪA
8 PHUONG NAM 46 VIET NAM 3WXB 3090 79.80 4.9 CLINKER SR-11 CHINFON 11:00   TU TUC SOAI RAP
9 BICH THANH 88 VIET NAM XVQP9 4973 92.33 4.5 NIL BPETRO NB-18 11:30 HOANG LOC 02 CALM SEA CO., LTD SG-VT
10 HA LONG 08 VIET NAM QN 6386 3491 71.51 2.6 NIL SR-06 K17 11:30   TU TUC SOAI RAP
11 KANG HONG CHINA BOCB7 55589 189.90 10.5 SAT THEP 40000 NEO TL K12C 14:00 CSG 96,CSG 97,CSG 99 SUNRISE LOGS SG-VT
12 THALEXIM OIL VIET NAM 3WRU8 4999 98.50 5.7 XANG DAU 4756 NB-18 BEN CANG TKXD 102 MO RONG 14:00 FALCON 08,FALCON 09 CTY TNHH VTTB BINH DUONG SG-VT
13 PHU LOC 05 VIET NAM SG 8364 1354 63.00 3.1 XANG DAU 1100 CALTEX BO BANG 15:00   TU TUC SOAI RAP