cảng vụ Quy Nhơn

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU KHU VỰC QUY NHƠN

Từ 16h00 ngày 09/06/2019 đến 16h00 ngày 10/06/2019

CẢNG QUY NHƠN

STT

Thời gian

Tên tàu

Mớn nước

Chiều dài

Trọng tải

Tàu Lai

Hoa tiêu

Điều động đến vị trí

Lý do

Xác nhận thỏa thuận tàu

 

Từ

Đến

 

LOA

DWT

 

1

17h – 9/6

Max King

8.4

182.5

23.840

Tiên Minh, Tiên Thắng, Bình An 2000.

Xứ

P.0

TC01

 

 

 

2

23h – 9/6

Eagle Wind

7.5

120.9

11.708

Bình An 2000, Tiên Thắng.

Lân

1B

 

Xong hàng, rời cầu

 

 

3

23h30 – 9/6

Vast Ocean 1

5.0

114

9.038

Việt Mỹ 09, Bình An 2000.

Huyên

P.0

1C

 

 

 

4

5h – 9/6

BMC Capo

5.0

111.9

8.790

Bình An 06, Bình An 2000.

Lân

1C

 

Xong hàng, rời cầu

 

 

5

5h15 – 10/6

Max King

8.2

182.5

23.840

Tiên Minh, Tiên Thắng, Việt Mỹ 09.

Việt

TC01

 

Xong hàng, rời cầu

 

 

6

5h30 – 10/6

Trường Xuân 16

4.0

79

3.224

 

 

P.16

1C, hạ lưu

 

 

 

7

5h45 – 10/6

Thành Thắng 03

3.5

73

2.113

 

 

C2 CM Trung Thắng 88

1C, thượng lưu

Chuyển cầu

 

 

8

6h – 10/6

Trường Hải Star 3

7.2

132.6

8.015

Việt Mỹ 09, Bình An 2000.

Việt

P.0

TC01

 

 

 

9

9h – 10/6

Bitumen Shouri

4.0

96.5

3.638

Bình An 06, Bình An 2000.

Hùng

1A

 

Xong hàng, rời cầu

 

 

10

9h30 – 10/6

Trung Thắng 88

3.0

79

3.199

 

 

C2

1A

Chuyển cầu

 

 

11

10h – 10/6

Genius Star III

4.6

128.6

13.567

Việt Mỹ 09, Bình An 2000.

Hùng

P.0

C2

 

 

 
 

 

                                                                                                                                           

KẾ HOẠCH TÀU LAI CẢNG QUY NHƠN

 

 

STT

TÀU THỦY ĐƯỢC HỖ TRỢ

TÊN TÀU LAI HỖ TRỢ

Thời gian

Vị trí hỗ trợ

Ghi chú

 

Từ

Đến

 

Tên tàu

Mớn nước(A)

Chiều dài
(LOA-M)

Trọng Tải (DWT)

 

1

MAX KING

8.4

182.52

23,840

Tiên Minh, Tiên Thắng, Bình An 2000.

17h00 – 09/06

P.0

TCQN

 

 

2

EAGLE WIND

7.5

120.9

11,708

Bình An 2000, Tiên Thắng.

22h30 – 09/06

1B

P.0

 

 

3

VAST OCEAN 1

5.0

114.11

9,038

Việt Mỹ 09, Bình An 2000.

23h00 – 09/06

P.0

1B

Điều chỉnh

 

4

BMC CAPO

5.0

111.9

8,790

Bình An 06, Bình An 2000.

5h00 – 09/06

1C

P.0

Điều chỉnh

 

5

MAX KING

8.2

182.52

23,840

Tiên Minh, Tiên Thắng, Việt Mỹ 09.

5h15 – 10/06

TCQN

P.0

 

 

6

TRUONG HAI STAR 3

7.2

132.6

8,015

Việt Mỹ 09, Bình An 2000.

6h00 – 10/06

P.0

TCQN

 

 

7

BITUMEN SHOURI

4.0

96.5

3,638

Bình An 06, Bình An 2000.

9h00 – 10/06

1A

P.0

 

 

8

GENIUS STAR III

4.6

128.61

13,567

Việt Mỹ 09, Bình An 2000.

10h00 – 10/06

P.0

C2

 

 
 

Cảng Thị nại

STT

Thời Gian

Tên Tàu

Mớn Nước

Chiều Dài

Trọng Tải

Tàu Lai

Hoa Tiêu

Từ

Đến

Lý do

LOA

DWT

1

16h30-09/06/19

Bích Thanh 18

6.1

91.9

5.236

Cửu long 01 + Cửu long 18

Quảng

Phao 0

TN1-1A

Vào làm hàng

2

20h30-09/06/19

Duy Phát 68

4.2

79

3.198

 

 

Phao 16

TN1-1B

Vào làm hàng

3

16h00-09/06/19

Quang Phương 17

2.6

69

1.980

 

 

Phao 16

TN2-2A

Vào làm hàng