cảng vụ Vũng Tàu

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU 15/10/2019

Tàu đến

STT Tên Tàu Quốc Tịch Hô Hiệu GT DWT Chiều dài Mớn nước Vị trí neo đậu Ngày đến Ngày đi Đại lý
1 * HỒNG HÀ GAS VIET NAM 3WOH 1683 1601 78.03 2.7 G16 01:00 01:00 HAI NAM
2 * NANYANG STAR SINGAPORE 9V9844 56326 107488 228.60 10.0 CHIM SAO 01:00 01:00 FALCON LOGISTICS JSC
3 * STAR 126 VIET NAM 3WNQ 2494 4103 89.56 5.8 G13 02:00 02:00 CTY TNHH DỊCH VỤ HH ĐÔNG DƯƠNG
4 * PHUC KHANH VIET NAM 3WNE9 6701 8239 132.00 7.2 CẦU CẢNG SỐ 1 05:00 05:00 GLS SHIPPING JSC
5 VUNG TAU 03 VIET NAM 3WZU 2538 2623 69.90 5.2 MO BACH HO 07:00 07:00 XN Vận tải biển và Công tác lặn
6 CHEN YANG SIERRA LEONE 9LY2475 2982 5318 98.22 3.7 CẦU CẢNG KHU CÔNG NGHIỆP ĐÔNG XUYÊN 07:30 07:30 AGE LINE CO., LTD
7 ĐẠI NGHĨA 18 VIET NAM XVFP3 999 1947 69.95 2.6 A12 08:00 08:00 CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN BẢO AN
8 LIEN VIET 10 VIET NAM SG 3484 757 1432 60.50 3.0 H01 08:00 08:00 ĐẠI DIỆN CHỦ TÀU
9 THANH LONG VIET NAM XVUW 1197 1200 56.00 5.0 HL PTSC-4 08:00 08:00 HD MARINE
10 VINALINES DIAMOND PANAMA 3ETI4 9957 13719 147.87 6.9 CẦU CẢNG SỐ 1 08:00 08:00 VIETFRACHT HCM
11 APL SOUTHAMPTON SINGAPORE 9V9399 128929 131358 347.00 10.9 CẦU CẢNG SỐ 1 08:30 08:30 VIETFRACHT HCM
12 LONG PHU 03 VIET NAM 3WHT9 874 1405 74.60 3.7 K2 10:00 10:00 Trần Minh Toàn
13 TAN CANG 89 VIET NAM XVWK9 2310 2335 67.00 4.2 MO RONG 10:00 10:00 CÔNG TY CP DỊCH VỤ BIỂN TÂN CẢNG
14 GLORY HARVEST MARSHALL ISLANDS V7IA7 36313 63338 199.90 13.0 H18 11:00 11:00 HAI NAM
15 CREST ARGUS 5 SINGAPORE 9V3129 3535 1928 78.00 5.0 LAN TAY-LAN DO 12:00 12:00 PTSC SUPPLY BASE
16 OCEAN 03 PANAMA 3EKC6 2637 3000 81.90 4.2 B4 12:00 12:00 CÔNG TY TNHH TMDV HÀNG HẢI SÔNG LAM
17 VSP-EXPRESS VIET NAM 3WKC9 443 352 53.25 3.2 VSPT-1 13:00 13:00 XN Vận tải biển và Công tác lặn
18 APL FLORIDA MALTA 9HA4766 71787 72912 293.18 11.4 CẢNG QUỐC TẾ CAI MÉP (CMIT) 14:00 14:00 VIETFRACHT HCM
19 YM UNISON MARSHALL ISLANDS V7HU7 90389 101411 335.70 12.7 CẦU CẢNG SỐ 2 15:30 15:30 DOI TAC CHAN THAT
20 THIEN LONG 01 VIET NAM 3WPS7 1204 1311 57.50 5.0 HL PTSC-3 16:00 16:00 PTSC SUPPLY BASE
21 VNL 05 VIET NAM BV 1688 277 219 29.50 3.0 PVGAS-2 16:00 16:00 VINA LOGISTICS
22 VNL 07 VIET NAM BV 1503 51   13.50 1.5 PVGAS-2 16:00 16:00 VINA LOGISTICS
23 * HAI DUONG 12 VIET NAM 3WXD7 2289 1788 64.80 5.0 RANG DONG 18:00 18:00 PTSC SUPPLY BASE
24 * DONG BAC 02 VIET NAM HP-2608 1399 2576 65.90 2.9 NEO VT 21:30 21:30 THUYỀN TRƯỞNG
25 * HAIAN TIME VIET NAM XVLV9 13267 18055 161.85 7.9 CẦU CẢNG SỐ 2 22:00 22:00 HAIAN

Tàu đi

STT Tên tàu Quốc tịch Hô hiệu GT DWT Chiều dài Mớn nước Loại hàng hóa Vị trí neo đậu Ngày rời Ngày đến Đại lý
1 * BIENDONG FREIGHTER VIET NAM 3WNU 5725 7082 124.80 6.6 CONTAINER 3507 CẦU CẢNG SỐ 1 01:00   VIETFRACHT HCM
2 * THANH LONG VIET NAM XVUW 1197 1200 56.00 5.0 NIL TE GIAC TRANG 01:00   HD MARINE
3 * HONGXIN OCEAN HONGKONG VRKO2 20218 32478 177.40 7.0 NIL CẦU CẢNG SỐ 1 04:00   ISS GEMADEPT
4 * AQUAMARINE GAS VIET NAM 3WKN 1358 1670 71.50 4.2 LPG 850 PVGAS-2 05:00   HAI NAM
5 * VNL 05 VIET NAM BV 1688 277 219 29.50 2.5 NIL CẦU 1 05:00   THUYỀN TRƯỞNG
6 * VNL EXPLORER VIET NAM XVFC7 327 107 25.19 5.0 NIL CẦU CẢNG TCTT 05:00   VINA LOGISTICS
7 THANH CONG 888/HP 4574 VIET NAM HP 4574 3430 6043 92.00 3.0 NIL CẦU CẢNG SỐ 1 06:00   SUNRISE
8 HOANG HA STAR VIET NAM 3WEI9 1694 2993 89.95 3.0 NIL 2587 CẦU CẢNG CHUYÊN DUNG KHO XD PTSC (CÙ LAO TÀO) 08:00   SOUTHERN PETRO TRANS JSC
9 PHUC KHANH VIET NAM 3WNE9 6701 8239 132.00 7.0 CONTAINER CẦU CẢNG SỐ 1 08:00   GLS SHIPPING JSC
10 VIET HUY 09 VIET NAM ND 3389 1400 2814 75.90 5.2 LUA MI (MACH) 2200 A12 08:00   THUYỀN TRƯỞNG
11 NAVITEC HONGKONG VRMR3 41484 51152 199.95 10.2 GO BAM 38991 CẦU 1 08:30   ASIATRANS
12 OOCL CHONGQING HONGKONG VRLZ4 141003 148746 366.46 12.0 CONTAINER 64782 CẦU CẢNG TCTT 09:00   TAM CANG JOINT STOCK COMPANY
13 VSP-EXPRESS VIET NAM 3WKC9 443 352 53.25 3.2 NIL 50 MO BACH HO 09:00   XN Vận tải biển và Công tác lặn
14 VNL VOYAGER VIET NAM XVFD7 327 107 25.19 5.0 NIL CẦU CẢNG TCTT 10:00   VINA LOGISTICS
15 HỒNG HÀ GAS VIET NAM 3WOH 1683 1601 78.03 4.0 LPG 800 PVGAS-2 11:30   HAI NAM
16 NICE SEA 01 VIET NAM SG 7783 108 71 21.12 3.0 NIL H20 12:00   DD CHU TAU
17 VINALINES DIAMOND PANAMA 3ETI4 9957 13719 147.87 6.9 CONTAINER 4198 CẦU CẢNG SỐ 1 13:30   VIETFRACHT HCM
18 APL SOUTHAMPTON SINGAPORE 9V9399 128929 131358 347.00 11.4 CONTAINER 46380 CẦU CẢNG SỐ 1 14:00   VIETFRACHT HCM
19 HÙNG MẠNH 68 VIET NAM XVDO 1275 2367 74.39 4.3 BOT DA 2030 VSPT-5 14:00   CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VẬN TẢI TRẦN GI
20 LIEN VIET 10 VIET NAM SG 3484 757 1432 60.50 3.0 NIL H01 14:00   ĐẠI DIỆN CHỦ TÀU
21 GAS STELLAR PANAMA 3FWR8 3615 3866 96.20 5.0 LPG 1650 PVGAS-1 15:00   HUNG PHAT
22 THANH THANH DAT 35 VIET NAM XVZA 1597 3021 79.50 5.2 LUA MI (MACH) 2850 A12 16:00   THUYỀN TRƯỞNG
23 * LONG PHU 03 VIET NAM 3WHT9 874 1405 74.60 3.0 NIL 1057 K2 17:00   Trần Minh Toàn
24 * NORD BISCAY SINGAPORE 9V5922 35263 62625 199.98 6.9 NIL CẦU CẢNG SỐ 1 17:00   SAIGON EAST ASIA SHIPPING AGENCY CO.,LTD
25 * STAR 126 VIET NAM 3WNQ 2494 4103 89.56 5.8 NIL 6408 G12 17:00   CTY TNHH DỊCH VỤ HH ĐÔNG DƯƠNG
26 * THIEN LONG 01 VIET NAM 3WPS7 1204 1311 57.50 5.0 NIL HL PTSC-3 17:00   PTSC SUPPLY BASE
27 * PTSC TIEN PHONG VIET NAM 3WTU9 1830 1640 63.00 5.0 NIL HL PTSC-6 18:00   PTSC SUPPLY BASE
28 * THIEN UNG 01 VIET NAM 3WAA9 3172 3000 75.00 5.6 NIL MO BACH HO 18:00   XN Vận tải biển và Công tác lặn
29 * Tiến Đạt 36 VIET NAM 3WDC 1184 2259 70.70 4.2 BA DAU NANH 1400 CẦU CẢNG SỐ 1 18:00   Công ty TNHH VTB Tiến Đạt
30 * EL COMINO MARSHALL ISLANDS V7A2011 34794 61465 199.98 8.5 LUA MI (MACH) 20805 INTERFLOUR-1 20:00   OCEANIC CO.,LTD
31 * Hương Điền 27 VIET NAM XVYL 1408 2696 73.90 5.2 SAT THEP 2645 CẦU CẢNG SỐ 1 20:00   Công ty TNHH Hương Điền
32 * HAI DUONG 101 VIET NAM 3WNO9 2281 1934 65.00 4.0 NIL HL PTSC-3 23:00   PTSC SUPPLY BASE

Tàu di chuyển

STT Tên tàu Quốc tịch Hô hiệu GT DWT Chiều dài Mớn nước Loại hàng hóa Vị trí neo đâu từ Vị trí neo đậu đến Giờ dời Đại lý
1 * Filippo Brunelleschi LUXEMBOURG LXBF 13001 18620 142.50 6.0 NIL F7 A12 00:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
2 * DE LAPEROUSE LUXEMBOURG LXXD 4108 5225 103.30 4.5 NIL A12 NGOAI PHAO 0 00:30 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
3 * NINA MAURITIUS 3BKG 3261 5505 89.65 3.2 NIL A12 NGOAI PHAO 0 00:30 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
4 * STAVROS MALTA 9HA5122 32296 57982 189.99 12.5 SAT THEP 54580 H07 CẦU CẢNG SỐ 1 00:30 AGE LINE CO., LTD
5 * THANH THANH DAT 35 VIET NAM XVZA 1597 3021 79.50 2.9 NIL A12 INTERFLOUR-2 01:00 THUYỀN TRƯỞNG
6 * DE LAPEROUSE LUXEMBOURG LXXD 4108 5225 103.30 4.5 NIL NGOAI PHAO 0 A12 01:30 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
7 * NINA MAURITIUS 3BKG 3261 5505 89.65 3.2 NIL NGOAI PHAO 0 A12 01:30 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
8 * Filippo Brunelleschi LUXEMBOURG LXBF 13001 18620 142.50 6.0 NIL A12 NGOAI PHAO 0 02:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
9 * DE LAPEROUSE LUXEMBOURG LXXD 4108 5225 103.30 4.5 NIL A12 NGOAI PHAO 0 03:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
10 * NINA MAURITIUS 3BKG 3261 5505 89.65 3.2 NIL A12 NGOAI PHAO 0 03:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
11 * DE LAPEROUSE LUXEMBOURG LXXD 4108 5225 103.30 4.5 NIL NGOAI PHAO 0 A12 04:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
12 * Filippo Brunelleschi LUXEMBOURG LXBF 13001 18620 142.50 6.0 NIL NGOAI PHAO 0 A12 04:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
13 * NINA MAURITIUS 3BKG 3261 5505 89.65 3.2 NIL NGOAI PHAO 0 A12 04:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
14 * HỒNG HÀ GAS VIET NAM 3WOH 1683 1601 78.03 2.7 NIL G16 PVGAS-2 04:30 HAI NAM
15 DE LAPEROUSE LUXEMBOURG LXXD 4108 5225 103.30 4.5 NIL A12 NGOAI PHAO 0 06:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
16 Filippo Brunelleschi LUXEMBOURG LXBF 13001 18620 142.50 6.0 NIL A12 NGOAI PHAO 0 06:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
17 NINA MAURITIUS 3BKG 3261 5505 89.65 3.2 NIL A12 NGOAI PHAO 0 06:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
18 DE LAPEROUSE LUXEMBOURG LXXD 4108 5225 103.30 4.5 NIL NGOAI PHAO 0 A12 07:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
19 NAM PHAT STAR VIET NAM 3WCT9 1638 3085 79.92 4.0 NONG SAN CẦU 1 B9 07:00 THUYỀN TRƯỞNG
20 NINA MAURITIUS 3BKG 3261 5505 89.65 3.2 NIL NGOAI PHAO 0 A12 07:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
21 THÁI THỤY 169 VIET NAM XVKZ 1599 3207 78.60 3.2 NIL NEO VT CẦU CẢNG SỐ 1 07:15 SỸ QUAN BOONG
22 Filippo Brunelleschi LUXEMBOURG LXBF 13001 18620 142.50 6.0 NIL NGOAI PHAO 0 A12 08:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
23 BLUE GATE TUVALU T2ZM4 14397 23983 153.50 7.0 NONG SAN CẦU CẢNG TỔNG HỢP THỊ VẢI (ODA) CẦU 1 08:30 SMC
24 NEW ENERGY VIET NAM 3WLB 10337 14603 160.16 5.0 SAT THEP 6000 POSCO-1 CẦU CẢNG TỔNG HỢP THỊ VẢI (ODA) 08:30 SON DUONG
25 DE LAPEROUSE LUXEMBOURG LXXD 4108 5225 103.30 4.5 NIL A12 NGOAI PHAO 0 09:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
26 DN 58 MAURITIUS 3BJU 33   16.00 1.5 NIL CẦU CẢNG KHU CÔNG NGHIỆP ĐÔNG XUYÊN A12 09:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
27 NINA MAURITIUS 3BKG 3261 5505 89.65 3.2 NIL A12 NGOAI PHAO 0 09:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
28 DẦU KHÍ 105 VIET NAM 3WZX 348 479 39.00 3.5 NIL VINA OFFSHORE CẦU CẢNG CỦA CTY TNHH HÀ LỘC 10:00 VINAMA
29 DE LAPEROUSE LUXEMBOURG LXXD 4108 5225 103.30 4.5 NIL NGOAI PHAO 0 A12 10:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
30 Filippo Brunelleschi LUXEMBOURG LXBF 13001 18620 142.50 6.0 NIL A12 NGOAI PHAO 0 10:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
31 NINA MAURITIUS 3BKG 3261 5505 89.65 3.2 NIL NGOAI PHAO 0 A12 10:59 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
32 DE LAPEROUSE LUXEMBOURG LXXD 4108 5225 103.30 4.5 NIL A12 NGOAI PHAO 0 12:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
33 Filippo Brunelleschi LUXEMBOURG LXBF 13001 18620 142.50 6.0 NIL NGOAI PHAO 0 A12 12:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
34 NINA MAURITIUS 3BKG 3261 5505 89.65 3.2 NIL A12 NGOAI PHAO 0 12:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
35 HA LONG 08 VIET NAM QN6386 1535 3491 71.53 2.5 NIL A12 INTERFLOUR-2 12:40 TU TUC
36 THANH THANH DAT 35 VIET NAM XVZA 1597 3021 79.50 4.0 NONG SAN INTERFLOUR-2 A12 12:40 THUYỀN TRƯỞNG
37 DE LAPEROUSE LUXEMBOURG LXXD 4108 5225 103.30 4.5 NIL NGOAI PHAO 0 A12 13:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
38 NINA MAURITIUS 3BKG 3261 5505 89.65 3.2 NIL NGOAI PHAO 0 A12 13:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
39 FAR STAR BRAZIL PP331 3104 4403 84.00 4.5 NIL CẦU CẢNG SỐ 1 THƯƠNG CẢNG VŨNG TÀU 13:30 CONG TY TNHH HAI DUONG
40 Filippo Brunelleschi LUXEMBOURG LXBF 13001 18620 142.50 6.0 NIL A12 NGOAI PHAO 0 14:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
41 TAN CANG 66 VIET NAM 3WXO7 2168 3289 66.80 4.6 NIL VSPT-3 HQ 129 14:00 CÔNG TY CP DỊCH VỤ BIỂN TÂN CẢNG
42 DE LAPEROUSE LUXEMBOURG LXXD 4108 5225 103.30 4.5 NIL A12 NGOAI PHAO 0 15:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
43 DN 58 MAURITIUS 3BJU 33   16.00 1.5 NIL A12 CẦU CẢNG KHU CÔNG NGHIỆP ĐÔNG XUYÊN 15:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
44 NINA MAURITIUS 3BKG 3261 5505 89.65 3.2 NIL A12 NGOAI PHAO 0 15:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
45 DE LAPEROUSE LUXEMBOURG LXXD 4108 5225 103.30 4.5 NIL NGOAI PHAO 0 A12 16:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
46 Filippo Brunelleschi LUXEMBOURG LXBF 13001 18620 142.50 6.0 NIL NGOAI PHAO 0 A12 16:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
47 NINA MAURITIUS 3BKG 3261 5505 89.65 3.2 NIL NGOAI PHAO 0 A12 16:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
48 * DE LAPEROUSE LUXEMBOURG LXXD 4108 5225 103.30 4.5 NIL A12 NGOAI PHAO 0 18:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
49 * Filippo Brunelleschi LUXEMBOURG LXBF 13001 18620 142.50 6.0 NIL A12 NGOAI PHAO 0 18:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
50 * NINA MAURITIUS 3BKG 3261 5505 89.65 3.2 NIL A12 NGOAI PHAO 0 18:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
51 * DE LAPEROUSE LUXEMBOURG LXXD 4108 5225 103.30 4.5 NIL NGOAI PHAO 0 A12 19:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
52 * NINA MAURITIUS 3BKG 3261 5505 89.65 3.2 NIL NGOAI PHAO 0 A12 19:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
53 * DE LAPEROUSE LUXEMBOURG LXXD 4108 5225 103.30 4.5 NIL A12 NGOAI PHAO 0 21:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
54 * NINA MAURITIUS 3BKG 3261 5505 89.65 3.2 NIL A12 NGOAI PHAO 0 21:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
55 * DE LAPEROUSE LUXEMBOURG LXXD 4108 5225 103.30 4.5 NIL NGOAI PHAO 0 A12 23:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
56 * NINA MAURITIUS 3BKG 3261 5505 89.65 3.2 NIL NGOAI PHAO 0 A12 23:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD