cảng vụ Vũng Tàu

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU 24/08/2019

Tàu đến

STT Tên Tàu Quốc Tịch Hô Hiệu GT DWT Chiều dài Mớn nước Vị trí neo đậu Ngày đến Ngày đi Đại lý
1 * QUANG ANH 16 VIET NAM 3WWC 499 977 59.50 1.8 A12 01:00 01:00 Công ty TNHH Thương mại và vận tải biển Quang Anh
2 * ĐỨC NAM 01 VIET NAM XVLI 1599 3152 78.63 3.0 POSCO SS-VINA 05:00 05:00 Công ty cổ Phần Cảng Long Thành
3 GIA VINH 68 - BLC VIET NAM XVEM9 1599 3256 78.63 2.8 CẦU 1 06:00 06:00 Công ty TNHH TM Gia Vinh
4 NORTHERN DIAMOND LIBERIA A8PB2 36007 42053 231.00 11.0 CẦU CẢNG SỐ 1 06:00 06:00 BEN SONG SG
5 Long Phu 08 VIET NAM 3WFY9 957 1657 76.82 4.5 K2 07:30 07:30 Trần Minh Toàn
6 DONGBANG CHEMI KOREA (REPUBLIC) D8BD 5372 8740 113.98 5.7 G12 08:00 08:00 NGUYỄN HỮU QUANG - VOSA VUNGTAU
7 HAI DUONG 19 VIET NAM 3WVH7 1678 1343 59.25 5.0 RANG DONG 08:00 08:00 PTSC SUPPLY BASE
8 PACIFIC 05 VIET NAM SG 6710 302 694 50.50 1.4 CẦU CẢNG XĂNG DẦU PETEC CAI MEP 08:00 08:00 THUYỀN TRƯỞNG
9 THIEN UNG 01 VIET NAM 3WAA9 3172 3000 75.00 5.6 MO BACH HO 08:00 08:00 XN Vận tải biển và Công tác lặn
10 SEA MEADOW 06 PANAMA HP6147 2518 3297 77.00 4.5 RONG DOI 09:00 09:00 CONG TY TNHH HAI DUONG
11 SILVER ARIES PANAMA 3FBN7 5487 8898 114.99 6.3 KHO XĂNG DẦU ĐÔNG XUYÊN 09:00 09:00 THE OCEAN STAR CO., LTD
12 TAN CANG 66 VIET NAM 3WXO7 2168 3289 66.80 4.6 VSPT-1 09:00 09:00 CÔNG TY CP DỊCH VỤ BIỂN TÂN CẢNG
13 AQUAMARINE GAS VIET NAM 3WKN 1358 1670 71.50 2.7 G16 09:30 09:30 HAI NAM
14 SUPERDONG CON DAO I VIET NAM 3WAA 254 93 46.00 1.2 BEN DAM - CD 10:10 10:10 SỸ QUAN BOONG
15 TRƯNG TRẮC VIET NAM XVIZ3 682 53 45.00 1.5 BEN DAM - CD 10:30 10:30 CONG TY CP TAU CAO TOC PHU QUOC
16 CMA CGM RHONE MALTA 9HA3778 95263 112324 299.95 12.8 CẢNG QUỐC TẾ CAI MÉP (CMIT) 11:00 11:00 VIETFRACHT HCM
17 Ossoy LIBERIA D5HX6 2721 2470 66.00 5.0 MO BACH HO 11:00 11:00 Polaris Co.,Ltd
18 TRUNG NHI VIET NAM XVJB3 682 53 47.00 1.6 BEN DAM - CD 12:00 12:00 CONG TY CP TAU CAO TOC PHU QUOC
19 VUNG TAU 05 VIET NAM XVCR7 3463 2773 76.00 5.4 VSPT-2 12:00 12:00 XN Vận tải biển và Công tác lặn
20 SEASPAN NEW YORK HONGKONG VRBH7 39941 50794 260.05 10.2 CẦU CẢNG SỐ 1 14:30 14:30 BEN SONG SG
21 PTSC THAI BINH VIET NAM 3WGN 2147 2077 64.00 5.0 HL PTSC-2 16:00 16:00 PTSC SUPPLY BASE
22 * HO TAY VIET NAM 3WCB9 1516 2573 75.90 3.2 A12 18:30 18:30 CTY TNHH TM VTB AN LAI
23 * Con Son VIET NAM XVSC 7355 10670 110.00 4.4 TE GIAC TRANG 20:00 20:00 XN Vận tải biển và Công tác lặn

Tàu đi

STT Tên tàu Quốc tịch Hô hiệu GT DWT Chiều dài Mớn nước Loại hàng hóa Vị trí neo đậu Ngày rời Ngày đến Đại lý
1 * VUNG TAU 05 VIET NAM XVCR7 3463 2773 76.00 5.4 THIET BI DAU KHI 100 MO BACH HO 01:00   XN Vận tải biển và Công tác lặn
2 * GLOUCESTER EXPRESS SINGAPORE 9V3513 10421 5200 134.80 5.5 NIL CẦU CẢNG TỔNG HỢP THỊ VẢI (ODA) 03:00   MEGASTAR LOGISTIC AND AGENCY CO., LTD
3 GIA LONG 222 VIET NAM XVXQ9 1526 2952 72.02 4.8 BAP 2700 CẦU CẢNG SỐ 2 06:00   Công ty Cổ Phần Minh Đạt
4 MSC ERMINIA PANAMA 3FGH3 48220 56153 276.52 9.5 CONTAINER 12071 CẦU CẢNG SỐ 1 06:00   BEN SONG SG
5 SEA MEADOW 02 PANAMA H8KF 2073 2073 63.60 5.0 NIL HL PTSC-5 06:00   PTSC SUPPLY BASE
6 SLOMAN DISPATCHER ANTIGUA AND BARBUDA V2FO3 9611 12634 138.10 5.7 THIET BI DAU KHI 723 CẦU CẢNG KHU CÔNG NGHIỆP ĐÔNG XUYÊN 06:00   THORESEN VINAMA
7 THUẬN HẢI SL-5 VIET NAM ZZ 4065 9493 100.60 3.4 NIL G2 06:00   CÔNG TY TNHH DV HH LONG HẢI
8 THUẬN HẢI TK5 VIET NAM 3WEM7 299 203 28.53 3.0 NIL G2 06:00   CÔNG TY TNHH DV HH LONG HẢI
9 LUCKY SOURCE SINGAPORE 9V5292 32505 53410 189.89 7.2 NIL 4918 POSCO-1 07:00   HAIVANSHIP
10 PETROLIMEX 09 VIET NAM 3WPG 25400 40020 175.90 10.0 XANG DAU 30208 PVOIL MIEN DONG 07:00   CÔNG TY TNHH DV HH LONG HẢI
11 PVT Mercury VIET NAM 3WIN9 57672 101900 245.00 12.0 DAU THO 75000 MO BACH HO 07:00   PVTRANS VUNG TAU
12 VIET THUAN 10 VIET NAM QN 8333 3260 5345 79.90 3.0 NIL CẦU 1 07:00   SUNRISE
13 HOANG TRIEU 36 VIET NAM XVFX 1598 3061 79.50 2.2 NIL CẦU CẢNG TỔNG HỢP THỊ VẢI (ODA) 08:00   INDOCHINA
14 SUPERDONG CON DAO II VIET NAM 3WSP7 254 92 46.00 1.2 NIL BEN DAM - CD 08:00   SỸ QUAN BOONG
15 OOCL MIAMI HONGKONG VRLJ4 91563 101566 335.00 11.5 CONTAINER 35450 CẦU CẢNG SỐ 2 09:00   TAM CANG JOINT STOCK COMPANY
16 SOUTHAMPTON EXPRESS PORTUGAL CQAR 140259 153514 366.00 13.0 CONTAINER 90366 CẦU CẢNG SỐ 2 09:00   ISS GEMADEPT
17 MINH NAM 07 VIET NAM 3WBP 5785 9578 118.57 3.8 NIL 9134 CẦU CẢNG SỐ 1 10:00   CTY TNHH DV HH PHU MY
18 OCEAN ECHO PANAMA 3EZM6 22866 37084 177.85 6.9 NIL CẦU 1 10:00   SAIGON EAST ASIA SHIPPING AGENCY CO.,LTD
19 SEA MEADOW 22 PANAMA 3FDR6 3009 4709 82.88 4.5 NIL RONG DOI 10:00   CONG TY TNHH HAI DUONG
20 BAO HONG 10 CHINA BKVU5 5217 7639 115.00 4.5 NIL CẦU CẢNG SỐ 1 11:00   IMS
21 BEN DINH-01 VIET NAM XVSR 1695 495 72.30 4.9 NIL 100 MO BACH HO 11:00   XN Vận tải biển và Công tác lặn
22 SAO THỦY 09 VIET NAM 3WTH 1598 3147 79.80 4.5 PHAN BON 2300 CẦU CẢNG SỐ 2 12:00   Cty cp thiết kế và xây dựng Sao Thủy
23 TRƯNG TRẮC VIET NAM XVIZ3 682 53 45.00 1.5 NIL BEN DAM - CD 12:30   CONG TY CP TAU CAO TOC PHU QUOC
24 NORTHERN DIAMOND LIBERIA A8PB2 36007 42053 231.00 11.0 CONTAINER 21957 CẦU CẢNG SỐ 1 13:00   BEN SONG SG
25 SUPERDONG CON DAO I VIET NAM 3WAA 254 93 46.00 1.2 NIL BEN DAM - CD 13:00   SỸ QUAN BOONG
26 TRUNG NHI VIET NAM XVJB3 682 53 47.00 1.6 NIL BEN DAM - CD 13:30   CONG TY CP TAU CAO TOC PHU QUOC
27 SILVER ARIES PANAMA 3FBN7 5487 8898 114.99 5.9 NIL 3740 KHO XĂNG DẦU ĐÔNG XUYÊN 14:00   THE OCEAN STAR CO., LTD
28 APOLLO PACIFIC VIET NAM 3WMN 3354 2995 102.00 5.5 LPG 1700 G16 15:00   HUNG PHAT
29 HAI PHUONG 102 VIET NAM 3WNF8 1599 3069 79.94 4.2 BAP 2400 CẦU CẢNG SỐ 1 15:00   CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THẮNG PHÁT
30 HONG YU CHINA BFAW7 4702 4220 110.00 5.5 LPG 2300 G13 16:00   HAI NAM
31 PACIFIC 05 VIET NAM SG 6710 302 694 50.50 2.4 DAU D.O 668 CẦU CẢNG XĂNG DẦU PETEC CAI MEP 16:00   THUYỀN TRƯỞNG
32 THANH CONG 999 VIET NAM HP 4717 2895 6096 92.00 3.0 NIL G10 16:00   GOLDEN SEA
33 * ATHENS BRIDGE PANAMA 3FAQ3 40839 51314 261.49 10.7 CONTAINER 23479 CẦU CẢNG SỐ 2 19:00   Công ty TNHH Đại Lý Tàu Biển Vũng Tàu (VTOSA)
34 * JING FENG PANAMA 3FBV2 4814 7984 99.99 4.5 NIL CẦU CẢNG SỐ 1 20:00   IMS

Tàu di chuyển

STT Tên tàu Quốc tịch Hô hiệu GT DWT Chiều dài Mớn nước Loại hàng hóa Vị trí neo đâu từ Vị trí neo đậu đến Giờ dời Đại lý
1 * DE LAPEROUSE LUXEMBOURG LXXD 4108 5225 103.30 4.5 NIL A12 NGOAI PHAO 0 00:30 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
2 * NINA MAURITIUS 3BKG 3261 5505 89.65 3.2 NIL A12 NGOAI PHAO 0 00:30 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
3 * DE LAPEROUSE LUXEMBOURG LXXD 4108 5225 103.30 4.5 NIL NGOAI PHAO 0 A12 01:30 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
4 * NINA MAURITIUS 3BKG 3261 5505 89.65 3.2 NIL NGOAI PHAO 0 A12 01:30 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
5 * DE LAPEROUSE LUXEMBOURG LXXD 4108 5225 103.30 4.5 NIL A12 NGOAI PHAO 0 03:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
6 * NINA MAURITIUS 3BKG 3261 5505 89.65 3.2 NIL A12 NGOAI PHAO 0 03:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
7 * DE LAPEROUSE LUXEMBOURG LXXD 4108 5225 103.30 4.5 NIL NGOAI PHAO 0 NGOAI PHAO 0 04:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
8 * NINA MAURITIUS 3BKG 3261 5505 89.65 3.2 NIL NGOAI PHAO 0 A12 04:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
9 * VAN MINH 68 VIET NAM 3WII9 4893 7810 104.30 7.2 CLINKER 7424 G11 CẦU CẢNG SỐ 1 04:00 CTY TNHH MB BĐS THÀNH HƯNG
10 DE LAPEROUSE LUXEMBOURG LXXD 4108 5225 103.30 4.5 NIL A12 NGOAI PHAO 0 06:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
11 NINA MAURITIUS 3BKG 3261 5505 89.65 3.2 NIL A12 NGOAI PHAO 0 06:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
12 DE LAPEROUSE LUXEMBOURG LXXD 4108 5225 103.30 4.5 NIL NGOAI PHAO 0 A12 07:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
13 NINA MAURITIUS 3BKG 3261 5505 89.65 3.2 NIL NGOAI PHAO 0 A12 07:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
14 PTSC HAI PHONG MALAYSIA 9WNL3 1706 1650 60.00 5.0 NIL HL PTSC-5 PHAO "0" 07:00 PTSC SUPPLY BASE
15 THANH CONG 999 VIET NAM HP 4717 2895 6096 92.00 3.0 NIL CẦU CẢNG SỐ 1 G10 07:00 GOLDEN SEA
16 TRUNG DŨNG STAR VIET NAM XVKQ 999 1933 70.10 2.5 NIL A12 CẦU CẢNG SỐ 2 07:10 Công ty CP TM VT Nhật Hải Đăng
17 DE LAPEROUSE LUXEMBOURG LXXD 4108 5225 103.30 4.5 NIL A12 NGOAI PHAO 0 09:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
18 DN 58 MAURITIUS 3BJU 33   16.00 1.5 NIL CẦU CẢNG KHU CÔNG NGHIỆP ĐÔNG XUYÊN A12 09:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
19 NINA MAURITIUS 3BKG 3261 5505 89.65 3.2 NIL A12 NGOAI PHAO 0 09:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
20 APOLLO PACIFIC VIET NAM 3WMN 3354 2995 102.00 4.5 LPG 1750 PVGAS-1 G16 10:00 HUNG PHAT
21 ATHENS BRIDGE PANAMA 3FAQ3 40839 51314 261.49 10.6 CONTAINER 23029 H19 CẦU CẢNG SỐ 2 10:00 Công ty TNHH Đại Lý Tàu Biển Vũng Tàu (VTOSA)
22 DE LAPEROUSE LUXEMBOURG LXXD 4108 5225 103.30 4.5 NIL NGOAI PHAO 0 A12 10:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
23 NINA MAURITIUS 3BKG 3261 5505 89.65 3.2 NIL NGOAI PHAO 0 A12 10:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
24 TIẾN THÀNH 68/HN 1996 VIET NAM HN 1996 1861 3118 74.36 6.3 NIL B4 CẦU CẢNG SỐ 2 10:00 THUYỀN TRƯỞNG
25 BW BRAGE MARSHALL ISLANDS V7RW6 47384 54457 225.22 11.5 LPG 42639 H18 PVGAS-1 11:00 HAI NAM
26 DL DAHLIA PANAMA 3FRN 44603 81667 229.00 12.9 NONG SAN 67139 H07 INTERFLOUR-1 11:30 VINAMAVT
27 DE LAPEROUSE LUXEMBOURG LXXD 4108 5225 103.30 4.5 NIL A12 NGOAI PHAO 0 12:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
28 NINA MAURITIUS 3BKG 3261 5505 89.65 3.2 NIL A12 NGOAI PHAO 0 12:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
29 PTSC HAI PHONG MALAYSIA 9WNL3 1706 1650 60.00 5.0 NIL PHAO "0" CẦU CẢNG SỐ 1 12:00 PTSC SUPPLY BASE
30 HẢI DƯƠNG 08 VIET NAM 3WZX7 1960 1749 61.25 4.0 NIL CẦU CẢNG SỐ 1 B6 12:30 CONG TY TNHH HAI DUONG
31 DE LAPEROUSE LUXEMBOURG LXXD 4108 5225 103.30 4.5 NIL NGOAI PHAO 0 A12 13:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
32 NINA MAURITIUS 3BKG 3261 5505 89.65 3.2 NIL NGOAI PHAO 0 A12 13:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
33 AQUAMARINE GAS VIET NAM 3WKN 1358 1670 71.50 2.7 NIL G16 PVGAS-2 15:00 HAI NAM
34 DE LAPEROUSE LUXEMBOURG LXXD 4108 5225 103.30 4.5 NIL A12 NGOAI PHAO 0 15:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
35 NINA MAURITIUS 3BKG 3261 5505 89.65 3.2 NIL A12 NGOAI PHAO 0 15:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
36 HỒNG HÀ GAS VIET NAM 3WOH 1683 1601 78.03 4.3 LPG PVGAS-2 A12 15:30 HAI NAM
37 DE LAPEROUSE LUXEMBOURG LXXD 4108 5225 103.30 4.5 NIL NGOAI PHAO 0 A12 16:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
38 NINA MAURITIUS 3BKG 3261 5505 89.65 3.2 NIL NGOAI PHAO 0 A12 16:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
39 * DN 58 MAURITIUS 3BJU 33   16.00 1.5 NIL A12 CẦU CẢNG KHU CÔNG NGHIỆP ĐÔNG XUYÊN 17:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
40 * HẢI DƯƠNG 08 VIET NAM 3WZX7 1960 1749 61.25 4.0 NIL B6 CẦU CẢNG SỐ 1 17:00 CONG TY TNHH HAI DUONG
41 * DE LAPEROUSE LUXEMBOURG LXXD 4108 5225 103.30 4.5 NIL A12 NGOAI PHAO 0 18:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
42 * NINA MAURITIUS 3BKG 3261 5505 89.65 3.2 NIL A12 NGOAI PHAO 0 18:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
43 * DE LAPEROUSE LUXEMBOURG LXXD 4108 5225 103.30 4.5 NIL NGOAI PHAO 0 A12 19:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
44 * NINA MAURITIUS 3BKG 3261 5505 89.65 3.2 NIL NGOAI PHAO 0 A12 19:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
45 * PTSC HAI PHONG MALAYSIA 9WNL3 1706 1650 60.00 5.0 NIL CẦU CẢNG SỐ 1 HL PTSC-2 19:00 PTSC SUPPLY BASE
46 * DE LAPEROUSE LUXEMBOURG LXXD 4108 5225 103.30 4.5 NIL A12 NGOAI PHAO 0 21:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
47 * NINA MAURITIUS 3BKG 3261 5505 89.65 3.2 NIL A12 NGOAI PHAO 0 21:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
48 * DE LAPEROUSE LUXEMBOURG LXXD 4108 5225 103.30 4.5 NIL NGOAI PHAO 0 A12 23:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
49 * NINA MAURITIUS 3BKG 3261 5505 89.65 3.2 NIL NGOAI PHAO 0 A12 23:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD