cảng vụ Vũng Tàu

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU 21/02/2020

Tàu đến

STT Tên Tàu Quốc Tịch Hô Hiệu GT DWT Chiều dài Mớn nước Vị trí neo đậu Ngày đến Ngày đi Đại lý
1 * VINASHIP STAR VIET NAM 3WCQ9 15438 23948 158.50 7.5 F8 02:00 02:00 CÔNG TY CP VẬN TẢI BIỂN HOÀNH SƠN
2 * BIEN VANG 06 VIET NAM SG 5629 59 41 24.00 2.3 A12 05:00 05:00 DD CHU TAU
3 PETROGAS 05 VIET NAM 3WFK 999 1042 62.00 3.0 PVGAS-2 06:30 06:30 HUNG PHAT
4 PHU LOC 01 VIET NAM SG 7954 742 1252 60.73 1.9 CẦU CẢNG XĂNG DẦU PETEC CAI MEP 08:00 08:00 THUYỀN TRƯỞNG
5 KIEV VIET NAM 3WQQ7 140 102 22.64 3.2 CẢNG QUỐC TẾ CAI MÉP (CMIT) 09:00 09:00 HAIVANSHIP
6 SEA WINNER VIET NAM 3WHA9 346 313 35.53 3.3 CẢNG QUỐC TẾ CAI MÉP (CMIT) 09:00 09:00 HAIVANSHIP
7 SHANGHAI DAWN PANAMA 3FMN2 59671 111410 235.72 8.0 CHIM SAO 09:00 09:00 ALLIANCE CO., LTD
8 HAI PHUONG 102 VIET NAM 3WNF8 1599 3069 79.94 3.2 NEO VT 12:00 12:00 THUYỀN TRƯỞNG
9 MING XIANG DA 8 PANAMA 3EWX5 6290 9332 100.72 7.0 CẦU CẢNG SỐ 1 12:00 12:00 IMS
10 SWIWAR SURYA SINGAPORE 9V8058 2708 2107 70.00 5.2 MO BACH HO 12:00 12:00 Công ty TNHH Thương Mại Dich Vụ Hàng Hải Nam Việt
11 AMA THAILAND HSB4689 1887 3110 89.18 5.7 CẦU CẢNG SỐ 2 13:00 13:00 MEGASTAR LOGISTIC AND AGENCY CO., LTD
12 NAM CƯỜNG 8888 VIET NAM 3WCF9 2087 3724 79.99 3.2 A12 15:00 15:00 THUYỀN TRƯỞNG
13 KAI JIE HONGKONG VRKR9 5357 7800 119.95 6.6 CẦU CẢNG SỐ 1 15:30 15:30 AGE LINE
14 SUPER LYDIA MARSHALL ISLANDS V7HV2 22698 37406 177.85 10.7 F6 16:00 16:00 HAI NAM
15 * VIET GAS VIET NAM 3WDV 1683 1601 78.03 2.7 PVGAS-2 19:30 19:30 HAI NAM

Tàu đi

STT Tên tàu Quốc tịch Hô hiệu GT DWT Chiều dài Mớn nước Loại hàng hóa Vị trí neo đậu Ngày rời Ngày đến Đại lý
1 * SWIWAR SURYA SINGAPORE 9V8058 2708 2107 70.00 5.2 THIET BI DAU KHI 100 VSPT-4 02:00   Công ty TNHH Thương Mại Dich Vụ Hàng Hải Nam Việt
2 GAS EASTERN VIET NAM 3WWG7 4490 5214 99.90 5.5 LPG 2450 PVGAS-1 06:00   CON SON MARINE
3 HÀ ANH 01 VIET NAM   134 269 36.49 2.0 NIL BEN DAM - CD 06:00   SỸ QUAN BOONG
4 OOCL KAOHSIUNG SINGAPORE 9V9830 66462 66940 281.00 10.5 CONTAINER 29188 CẦU CẢNG SỐ 3 06:00   TAM CANG JOINT STOCK COMPANY
5 VIET GAS VIET NAM 3WDV 1683 1601 78.03 4.3 LPG 860 PVGAS-2 06:00   HAI NAM
6 KIEV VIET NAM 3WQQ7 140 102 22.64 3.2 NIL CẢNG QUỐC TẾ CAI MÉP (CMIT) 06:30   HAIVANSHIP
7 SEA WINNER VIET NAM 3WHA9 346 313 35.53 3.3 NIL CẢNG QUỐC TẾ CAI MÉP (CMIT) 06:30   HAIVANSHIP
8 CMA CGM PELLEAS GERMANY DFPH2 111249 120568 350.07 12.0 CONTAINER 56306 CẢNG QUỐC TẾ CAI MÉP (CMIT) 07:00   VIETFRACHT HCM
9 PAN JASMINE PANAMA HOMK 20865 32599 179.90 8.0 SAT THEP POSCO-1 07:00   HAIVANSHIP
10 ASIAN SUNRISE PANAMA 3EYF 6749 10062 103.64 7.0 SAT THEP 2127 CẦU 3 09:00   OCEANIC
11 HYUNDAI HONGKONG CYPRUS 5BZL3 74651 80105 303.83 11.5 CONTAINER 32346 CẦU CẢNG SỐ 1 13:30   GEMADEPT
12 GLOVIS MAINE SINGAPORE 9V9723 33456 56687 189.99 9.3 SAT THEP CẦU CẢNG TỔNG HỢP THỊ VẢI (ODA) 14:00   HAIVANSHIP
13 KIM HOCK TUG 8 + LKH 7887 SINGAPORE 9V7834 4747 10000 126.22 2.5 NIL CẦU CẢNG SỐ 1 14:00   SMC
14 PETROGAS 05 VIET NAM 3WFK 999 1042 62.00 3.5 LPG 720 PVGAS-2 16:00   HUNG PHAT

Tàu di chuyển

STT Tên tàu Quốc tịch Hô hiệu GT DWT Chiều dài Mớn nước Loại hàng hóa Vị trí neo đâu từ Vị trí neo đậu đến Giờ dời Đại lý
1 * Filippo Brunelleschi LUXEMBOURG LXBF 13001 18620 142.50 6.0 NIL A12 NGOAI PHAO 0 00:15 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
2 * OCEAN 18 VIET NAM HP 5607 4381 8617 105.60 7.2 SAT THEP 7188 POSCO-2 NEO VT 01:00 SUNRISE
3 * Filippo Brunelleschi LUXEMBOURG LXBF 13001 18620 142.50 6.0 NIL NGOAI PHAO 0 A12 01:15 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
4 * Filippo Brunelleschi LUXEMBOURG LXBF 13001 18620 142.50 6.0 NIL A12 NGOAI PHAO 0 03:15 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
5 * Filippo Brunelleschi LUXEMBOURG LXBF 13001 18620 142.50 6.0 NIL NGOAI PHAO 0 A12 04:15 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
6 * VIỆT PHÚC 05 VIET NAM 3WEY 1950 4167 78.63 3.2 NIL A12 CẦU CẢNG SỐ 1 05:00 CTY TNHH VTB TAN VIET PHUC
7 TIẾN ĐẠT 19-BLC VIET NAM 3WDT9 1599 3221 79.99 3.0 NIL CẦU CẢNG SỐ 2 A12 06:00 THUYỀN TRƯỞNG
8 NGỌC LINH 19-BLC VIET NAM XVHO 999 1977 69.86 2.5 NIL A12 CẦU CẢNG SỐ 1 06:08 THUYỀN TRƯỞNG
9 Filippo Brunelleschi LUXEMBOURG LXBF 13001 18620 142.50 6.0 NIL A12 NGOAI PHAO 0 06:15 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
10 Filippo Brunelleschi LUXEMBOURG LXBF 13001 18620 142.50 6.0 NIL NGOAI PHAO 0 A12 07:15 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
11 DN 58 MAURITIUS 3BJU 33   16.00 1.5 NIL CẦU CẢNG KHU CÔNG NGHIỆP ĐÔNG XUYÊN A12 08:00 DOLPHIN LOGISTICS
12 NGOC LONG VIET NAM XVEU7 1332 1497 59.20 5.0 NIL THƯƠNG CẢNG VŨNG TÀU NGOAI PHAO 0 08:00 PTSC SUPPLY BASE
13 VUNG TAU 02 VIET NAM XVCH 2342 2200 70.05 5.4 NIL VSPT-6 CẦU CẢNG SỐ 2 09:00 XN Vận tải biển và Công tác lặn
14 Filippo Brunelleschi LUXEMBOURG LXBF 13001 18620 142.50 6.0 NIL A12 NGOAI PHAO 0 09:15 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
15 Hà Ngọc 09 VIET NAM XVQT9 1599 3236 78.63 2.2 NIL CẦU CẢNG SỐ 1 A12 10:00 CTY TNHH DV HH PHU MY
16 Filippo Brunelleschi LUXEMBOURG LXBF 13001 18620 142.50 6.0 NIL NGOAI PHAO 0 A12 10:15 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
17 QN 6328 VIET NAM QN 6328 2670 4480 95.15 2.0 NIL NEO VT CẦU CẢNG SỐ 1 12:00 CTY TNHH DV HH PHU MY
18 Filippo Brunelleschi LUXEMBOURG LXBF 13001 18620 142.50 6.0 NIL A12 NGOAI PHAO 0 12:15 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
19 Filippo Brunelleschi LUXEMBOURG LXBF 13001 18620 142.50 6.0 NIL NGOAI PHAO 0 A12 13:15 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
20 Filippo Brunelleschi LUXEMBOURG LXBF 13001 18620 142.50 6.0 NIL A12 NGOAI PHAO 0 15:15 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
21 DN 58 MAURITIUS 3BJU 33   16.00 1.5 NIL A12 CẦU CẢNG KHU CÔNG NGHIỆP ĐÔNG XUYÊN 16:00 DOLPHIN LOGISTICS
22 HAI LINH 03 VIET NAM XVVF9 27969 45798 179.80 12.0 DAU 40304 XĂNG DẦU PETRO VŨNG TÀU NEO VT 16:00 HAI LINH
23 HAI LINH 17 VIET NAM PT 2556 1146 2616 72.88 2.5 NIL G12 XĂNG DẦU PETRO VŨNG TÀU 16:00 HAI LINH
24 Filippo Brunelleschi LUXEMBOURG LXBF 13001 18620 142.50 6.0 NIL NGOAI PHAO 0 A12 16:15 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
25 * Filippo Brunelleschi LUXEMBOURG LXBF 13001 18620 142.50 6.0 NIL A12 NGOAI PHAO 0 18:15 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
26 * Filippo Brunelleschi LUXEMBOURG LXBF 13001 18620 142.50 6.0 NIL NGOAI PHAO 0 A12 19:15 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
27 * Filippo Brunelleschi LUXEMBOURG LXBF 13001 18620 142.50 6.0 NIL A12 NGOAI PHAO 0 21:15 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
28 * Filippo Brunelleschi LUXEMBOURG LXBF 13001 18620 142.50 6.0 NIL NGOAI PHAO 0 A12 22:15 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD